Idioms trong họp hành, email, đàm phán.
Tư duy sáng tạo, nghĩ khác đi, vượt ra lối mòn.
Bắt đầu, khởi động một việc gì đó.
Cùng quan điểm, hiểu vấn đề giống nhau.
Con dao hai lưỡi — vừa có lợi vừa có hại.
Yếu tố thay đổi cuộc chơi; điều tạo bước ngoặt lớn.
Nói vòng vo, tránh đi thẳng vào vấn đề.
Làm qua loa, cắt giảm để tiết kiệm thời gian/tiền, thường kém chất lượng.
Phần nổi của tảng băng — phần nhỏ thấy được của vấn đề lớn hơn nhiều.
Là người ra quyết định, nắm quyền chỉ huy.
Đến lượt bạn quyết định hoặc hành động.
Điều cốt lõi nhất, kết luận quan trọng nhất.
Chạy theo trào lưu, theo xu hướng đang thịnh.
Học việc, làm quen với cách làm một công việc.
Lỡ mất cơ hội vì chậm chân.
Liên hệ, trao đổi ngắn để cập nhật tình hình.
Làm lại từ đầu sau khi thất bại.
Cắt đứt quan hệ, tự đốt đường lui.
Nhanh nhạy, làm việc giỏi và xử lý kịp thời.
Con số ước lượng, áng chừng.
Công việc lao động chân tay.
Nhóm chuyên gia cố vấn, viện nghiên cứu ý tưởng.
Công việc văn phòng, lao động trí óc.
Tình huống đôi bên cùng có lợi.
Đi trước thời đại, dẫn đầu xu hướng.
Làm đúng quy định, đúng nguyên tắc.
Có trọng lượng, có sức ảnh hưởng.
Thống lĩnh, chiếm lĩnh thị trường.
Tính toán, phân tích số liệu kỹ lưỡng.
Đi thẳng vào vấn đề chính.
Tiên tiến nhất, hiện đại nhất, dẫn đầu.
Chiêu mộ khách, tạo thêm việc làm ăn.
Đẩy nhanh, ưu tiên xử lý nhanh.
Bắt tay vào việc nghiêm túc.
Được bật đèn xanh, được phép tiến hành.
Kiếm bộn tiền, hốt bạc.
Thay đổi luật chơi/mục tiêu giữa chừng (bất công).
Không kèm điều kiện, không ràng buộc.
Tạm gác lại, để sau, ưu tiên thấp.
Nhờ quan hệ, dùng ảnh hưởng để lo việc.
Đặt hết trứng vào một giỏ, dồn hết vào một chỗ.
Nâng mức cược, tăng rủi ro hoặc phần thưởng.
Thủ tục rườm rà, quan liêu giấy tờ.
Chốt thương vụ, hoàn tất thỏa thuận.
Chấp nhận thì lấy, không thì thôi.
Bức tranh toàn cảnh, cái nhìn tổng thể.
Truyền miệng, lời đồn từ người này sang người khác.