← Tất cả idioms

Get the ball rolling

/ɡet ðə bɔːl ˈroʊlɪŋ/

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To start an activity or process.

Nghĩa tiếng Việt

Bắt đầu, khởi động một việc gì đó.

Khi nào dùng

Dùng khi muốn bắt đầu một công việc, dự án hoặc cuộc họp.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Get the ball rolling", hãy hiểu ý chính là: Bắt đầu, khởi động một việc gì đó. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Business, Work. hợp khi nói, hợp văn phong trang trọng.

Cách dùng trong câu

Đặt "Get the ball rolling" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To start an activity or process." (Bắt đầu, khởi động một việc gì đó.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    Let's get the ball rolling on the new project.

    Mình bắt đầu dự án mới thôi nào.

  • Tình huống 2

    To get the ball rolling, I'll share the agenda.

    Để bắt đầu, tôi sẽ chia sẻ chương trình họp.

  • Tình huống 3

    A quick email got the ball rolling.

    Một email ngắn đã khởi động mọi việc.

Mini dialogue

A: How do we begin the meeting?

B: I'll get the ball rolling with a quick update.

Lỗi thường gặp

Không nói về quả bóng thật; nghĩa là khởi động một việc.

Idiom tương tự

kick off get started

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Get the ball rolling" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Get the ball rolling" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Bắt đầu, khởi động một việc gì đó."?

Kiểm tra nhanh

Let's ______ on the new project.

Kiểm tra nhanh

To ______, I'll share the agenda.

Kiểm tra nhanh

Let's ______ and assign the first tasks.