Simple meaning
To damage relationships so you cannot return to them.
Nghĩa tiếng Việt
Cắt đứt quan hệ, tự đốt đường lui.
Khi nào dùng
Dùng để khuyên đừng làm hỏng mối quan hệ một cách không thể cứu vãn.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Burn bridges", hãy hiểu ý chính là: Cắt đứt quan hệ, tự đốt đường lui. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Business. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "Burn bridges" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To damage relationships so you cannot return to them." (Cắt đứt quan hệ, tự đốt đường lui.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
Don't burn bridges when you quit your job.
Đừng cắt đứt quan hệ khi nghỉ việc.
-
Tình huống 2
He burned bridges with his old team.
Anh ấy đã làm hỏng quan hệ với nhóm cũ.
-
Tình huống 3
Leave the job politely; don't burn bridges.
Nghỉ việc cho lịch sự; đừng cắt đứt quan hệ.
Mini dialogue
A: I want to tell my boss what I really think.
B: Be careful not to burn bridges.
Lỗi thường gặp
Không nói về đốt cầu thật; nghĩa là cắt đứt quan hệ không thể hàn gắn.
Idiom tương tự
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Burn bridges" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Burn bridges" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Cắt đứt quan hệ, tự đốt đường lui."?
Kiểm tra nhanh
Don't ______ when you quit your job.
Kiểm tra nhanh
Leave the job politely; don't ______.
Kiểm tra nhanh
Stay polite when leaving; don't ______.