Simple meaning
To dominate a particular market.
Nghĩa tiếng Việt
Thống lĩnh, chiếm lĩnh thị trường.
Khi nào dùng
Dùng khi một công ty kiểm soát phần lớn thị trường.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Corner the market", hãy hiểu ý chính là: Thống lĩnh, chiếm lĩnh thị trường. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Business, Money. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "Corner the market" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To dominate a particular market." (Thống lĩnh, chiếm lĩnh thị trường.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
They cornered the market on cheap flights.
Họ thống lĩnh thị trường vé máy bay giá rẻ.
-
Tình huống 2
The brand cornered the market on electric cars.
Thương hiệu đó thống lĩnh thị trường xe điện.
-
Tình huống 3
They tried to corner the market with low prices.
Họ cố chiếm lĩnh thị trường bằng giá thấp.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Corner the market" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Corner the market" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Thống lĩnh, chiếm lĩnh thị trường."?
Kiểm tra nhanh
They tried to ______ with low prices.