Simple meaning
To start planning again after a failed attempt.
Nghĩa tiếng Việt
Làm lại từ đầu sau khi thất bại.
Khi nào dùng
Dùng khi kế hoạch thất bại và phải bắt đầu lại.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Back to the drawing board", hãy hiểu ý chính là: Làm lại từ đầu sau khi thất bại. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Business. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "Back to the drawing board" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To start planning again after a failed attempt." (Làm lại từ đầu sau khi thất bại.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
The design didn't work, so it's back to the drawing board.
Thiết kế không ổn, nên phải làm lại từ đầu.
-
Tình huống 2
Our idea was rejected — back to the drawing board.
Ý tưởng bị từ chối — làm lại từ đầu thôi.
-
Tình huống 3
The prototype failed, so back to the drawing board.
Bản mẫu thất bại, nên làm lại từ đầu.
Mini dialogue
A: The client hated the proposal.
B: Okay, back to the drawing board.
Lỗi thường gặp
Không nói về bảng vẽ thật; nghĩa là bắt đầu lại từ đầu.
Idiom tương tự
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Back to the drawing board" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Back to the drawing board" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Làm lại từ đầu sau khi thất bại."?
Kiểm tra nhanh
The design didn't work, so it's ______.
Kiểm tra nhanh
Our idea was rejected — ______.
Kiểm tra nhanh
The prototype failed, so ______.