← Tất cả idioms

Seal the deal

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To finalize an agreement successfully.

Nghĩa tiếng Việt

Chốt thương vụ, hoàn tất thỏa thuận.

Khi nào dùng

Dùng khi kết thúc thành công một giao dịch.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Seal the deal", hãy hiểu ý chính là: Chốt thương vụ, hoàn tất thỏa thuận. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Business, Success. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Seal the deal" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To finalize an agreement successfully." (Chốt thương vụ, hoàn tất thỏa thuận.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    A good demo helped seal the deal.

    Buổi demo tốt đã giúp chốt được hợp đồng.

  • Tình huống 2

    A free trial helped seal the deal.

    Bản dùng thử miễn phí đã giúp chốt hợp đồng.

  • Tình huống 3

    Her presentation sealed the deal.

    Bài thuyết trình của cô ấy đã chốt được thương vụ.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Seal the deal" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Seal the deal" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Chốt thương vụ, hoàn tất thỏa thuận."?

Kiểm tra nhanh

A good demo helped ______.

Kiểm tra nhanh

A free trial helped ______.