← Tất cả idioms

A blue-collar job

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

A job involving manual or factory work.

Nghĩa tiếng Việt

Công việc lao động chân tay.

Khi nào dùng

Dùng để chỉ nghề lao động tay chân.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "A blue-collar job", hãy hiểu ý chính là: Công việc lao động chân tay. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Business. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "A blue-collar job" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "A job involving manual or factory work." (Công việc lao động chân tay.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    He's proud of his blue-collar job at the factory.

    Anh ấy tự hào về công việc chân tay ở nhà máy.

  • Tình huống 2

    Many blue-collar jobs require special skills.

    Nhiều công việc tay chân đòi hỏi kỹ năng riêng.

  • Tình huống 3

    He started with a blue-collar job at the docks.

    Anh ấy khởi đầu bằng công việc chân tay ở bến cảng.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"A blue-collar job" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "A blue-collar job" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Công việc lao động chân tay."?

Kiểm tra nhanh

He started with ______ at the docks.