Simple meaning
To make a lot of money quickly.
Nghĩa tiếng Việt
Kiếm bộn tiền, hốt bạc.
Khi nào dùng
Dùng khi ai đó kiếm được rất nhiều tiền nhanh chóng.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Make a killing", hãy hiểu ý chính là: Kiếm bộn tiền, hốt bạc. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Money, Business. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "Make a killing" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To make a lot of money quickly." (Kiếm bộn tiền, hốt bạc.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
They made a killing on that investment.
Họ hốt bạc nhờ khoản đầu tư đó.
-
Tình huống 2
They made a killing selling tickets.
Họ hốt bạc nhờ bán vé.
-
Tình huống 3
She made a killing on the stock market.
Cô ấy kiếm đậm trên thị trường chứng khoán.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Make a killing" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Make a killing" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Kiếm bộn tiền, hốt bạc."?