Simple meaning
Excessive rules and bureaucracy.
Nghĩa tiếng Việt
Thủ tục rườm rà, quan liêu giấy tờ.
Khi nào dùng
Dùng khi quy trình hành chính quá phức tạp.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Red tape", hãy hiểu ý chính là: Thủ tục rườm rà, quan liêu giấy tờ. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Business, IELTS Speaking. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "Red tape" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Excessive rules and bureaucracy." (Thủ tục rườm rà, quan liêu giấy tờ.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
There's too much red tape to start a business.
Có quá nhiều thủ tục rườm rà để mở doanh nghiệp.
-
Tình huống 2
Too much red tape slowed the project.
Quá nhiều thủ tục rườm rà làm chậm dự án.
-
Tình huống 3
We cut the red tape to help customers faster.
Chúng tôi cắt bớt thủ tục để phục vụ khách nhanh hơn.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Red tape" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Red tape" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Thủ tục rườm rà, quan liêu giấy tờ."?
Kiểm tra nhanh
There's too much ______ to start a business.
Kiểm tra nhanh
Too much ______ slowed the project.
Kiểm tra nhanh
We cut the ______ to help customers faster.