The tip of the iceberg
/ðə tɪp əv ði ˈaɪsbɜːɡ/
Hiểu nghĩa
Xem tình huống
Luyện quiz
Simple meaning
A small visible part of a much larger problem.
Nghĩa tiếng Việt
Phần nổi của tảng băng — phần nhỏ thấy được của vấn đề lớn hơn nhiều.
Khi nào dùng
Dùng khi điều nhìn thấy chỉ là phần nhỏ của vấn đề lớn ẩn sau.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "The tip of the iceberg", hãy hiểu ý chính là: Phần nổi của tảng băng — phần nhỏ thấy được của vấn đề lớn hơn nhiều. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Business, Communication. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "The tip of the iceberg" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "A small visible part of a much larger problem." (Phần nổi của tảng băng — phần nhỏ thấy được của vấn đề lớn hơn nhiều.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
These complaints are just the tip of the iceberg.
Mấy lời phàn nàn này chỉ là phần nổi của tảng băng.
-
Tình huống 2
The bug we found is the tip of the iceberg.
Lỗi vừa tìm ra chỉ là phần nổi của tảng băng.
-
Tình huống 3
These bugs are just the tip of the iceberg.
Mấy lỗi này chỉ là phần nổi của tảng băng.
Mini dialogue
A: We fixed two issues.
B: That's just the tip of the iceberg.
Lỗi thường gặp
Không nói về tảng băng thật; nghĩa là phần nhỏ của vấn đề lớn.
Idiom tương tự
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"The tip of the iceberg" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "The tip of the iceberg" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Phần nổi của tảng băng — phần nhỏ thấy được của vấn đề lớn hơn nhiều."?
Kiểm tra nhanh
These complaints are just ______.
Kiểm tra nhanh
The bug we found is ______.
Kiểm tra nhanh
These bugs are just ______.