Simple meaning
To do calculations to analyze something.
Nghĩa tiếng Việt
Tính toán, phân tích số liệu kỹ lưỡng.
Khi nào dùng
Dùng khi xử lý, phân tích các con số.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Crunch the numbers", hãy hiểu ý chính là: Tính toán, phân tích số liệu kỹ lưỡng. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Business, Money. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Crunch the numbers" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To do calculations to analyze something." (Tính toán, phân tích số liệu kỹ lưỡng.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
Let me crunch the numbers before we decide.
Để tôi tính toán số liệu trước khi quyết định.
-
Tình huống 2
Let me crunch the numbers before we commit.
Để tôi tính toán số liệu trước khi cam kết.
-
Tình huống 3
After crunching the numbers, we cut costs.
Sau khi phân tích số liệu, chúng tôi cắt giảm chi phí.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Crunch the numbers" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Crunch the numbers" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Tính toán, phân tích số liệu kỹ lưỡng."?
Kiểm tra nhanh
Let me ______ before we decide.
Kiểm tra nhanh
Let me ______ before we commit.