Simple meaning
To receive permission to proceed.
Nghĩa tiếng Việt
Được bật đèn xanh, được phép tiến hành.
Khi nào dùng
Dùng khi được chấp thuận để bắt đầu.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Get the green light", hãy hiểu ý chính là: Được bật đèn xanh, được phép tiến hành. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Business, Work. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Get the green light" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To receive permission to proceed." (Được bật đèn xanh, được phép tiến hành.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
We got the green light to launch.
Chúng tôi được bật đèn xanh để ra mắt.
-
Tình huống 2
The team got the green light to hire more people.
Nhóm được bật đèn xanh để tuyển thêm người.
-
Tình huống 3
Once we get the green light, we start building.
Khi được duyệt, chúng tôi sẽ bắt đầu xây dựng.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Get the green light" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Get the green light" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Được bật đèn xanh, được phép tiến hành."?
Kiểm tra nhanh
Once we ______, we start building.