Simple meaning
Information spread by people talking.
Nghĩa tiếng Việt
Truyền miệng, lời đồn từ người này sang người khác.
Khi nào dùng
Dùng khi thông tin lan truyền qua lời kể.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Word of mouth", hãy hiểu ý chính là: Truyền miệng, lời đồn từ người này sang người khác. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Business, Communication. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Word of mouth" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Information spread by people talking." (Truyền miệng, lời đồn từ người này sang người khác.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
The shop grew through word of mouth.
Cửa hàng nổi lên nhờ truyền miệng.
-
Tình huống 2
The restaurant thrives on word of mouth.
Nhà hàng phát đạt nhờ truyền miệng.
-
Tình huống 3
Most clients come by word of mouth.
Phần lớn khách đến nhờ lời giới thiệu truyền miệng.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Word of mouth" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Word of mouth" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Truyền miệng, lời đồn từ người này sang người khác."?
Kiểm tra nhanh
The shop grew through ______.
Kiểm tra nhanh
The restaurant thrives on ______.
Kiểm tra nhanh
Most clients come by ______.