Simple meaning
More advanced or modern than others.
Nghĩa tiếng Việt
Đi trước thời đại, dẫn đầu xu hướng.
Khi nào dùng
Dùng khi ai đó/công ty tiên phong hơn phần còn lại.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Ahead of the curve", hãy hiểu ý chính là: Đi trước thời đại, dẫn đầu xu hướng. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Business, IELTS Speaking. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "Ahead of the curve" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "More advanced or modern than others." (Đi trước thời đại, dẫn đầu xu hướng.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
Their tech keeps them ahead of the curve.
Công nghệ giúp họ luôn dẫn đầu xu hướng.
-
Tình huống 2
Investing early kept them ahead of the curve.
Đầu tư sớm giúp họ luôn đi trước thời đại.
-
Tình huống 3
Good designers stay ahead of the curve on trends.
Nhà thiết kế giỏi luôn đón đầu xu hướng.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Ahead of the curve" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Ahead of the curve" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Đi trước thời đại, dẫn đầu xu hướng."?
Kiểm tra nhanh
Their tech keeps them ______.
Kiểm tra nhanh
Investing early kept them ______.
Kiểm tra nhanh
Good designers stay ______ on trends.