Simple meaning
Given low priority for now.
Nghĩa tiếng Việt
Tạm gác lại, để sau, ưu tiên thấp.
Khi nào dùng
Dùng khi hoãn một việc để tập trung việc khác.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "On the back burner", hãy hiểu ý chính là: Tạm gác lại, để sau, ưu tiên thấp. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Business. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "On the back burner" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Given low priority for now." (Tạm gác lại, để sau, ưu tiên thấp.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
We put that idea on the back burner.
Chúng tôi tạm gác ý tưởng đó lại.
-
Tình huống 2
The redesign is on the back burner for now.
Việc thiết kế lại tạm gác lại lúc này.
-
Tình huống 3
We put hiring on the back burner.
Chúng tôi tạm hoãn việc tuyển dụng.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"On the back burner" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "On the back burner" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Tạm gác lại, để sau, ưu tiên thấp."?
Kiểm tra nhanh
We put that idea ______.
Kiểm tra nhanh
The redesign is ______ for now.
Kiểm tra nhanh
We put hiring ______.