Simple meaning
To be in charge and make the decisions.
Nghĩa tiếng Việt
Là người ra quyết định, nắm quyền chỉ huy.
Khi nào dùng
Dùng để nói ai là người quyết định, có quyền lực.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Call the shots", hãy hiểu ý chính là: Là người ra quyết định, nắm quyền chỉ huy. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Business, Work. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Call the shots" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To be in charge and make the decisions." (Là người ra quyết định, nắm quyền chỉ huy.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
In this company, the CEO calls the shots.
Ở công ty này, CEO là người ra quyết định.
-
Tình huống 2
Who calls the shots around here?
Ai là người quyết định ở đây vậy?
-
Tình huống 3
In our team, the lead calls the shots.
Trong nhóm, trưởng nhóm là người ra quyết định.
Mini dialogue
A: Can we change the plan?
B: Ask the manager — she calls the shots.
Lỗi thường gặp
Không nói về bắn súng; nghĩa là nắm quyền quyết định.
Idiom tương tự
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Call the shots" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Call the shots" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Là người ra quyết định, nắm quyền chỉ huy."?
Kiểm tra nhanh
The director is the one who ______.