Simple meaning
The most advanced and modern stage.
Nghĩa tiếng Việt
Tiên tiến nhất, hiện đại nhất, dẫn đầu.
Khi nào dùng
Dùng khi nói về công nghệ/ý tưởng tối tân.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Cutting edge", hãy hiểu ý chính là: Tiên tiến nhất, hiện đại nhất, dẫn đầu. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Business, IELTS Speaking. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "Cutting edge" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "The most advanced and modern stage." (Tiên tiến nhất, hiện đại nhất, dẫn đầu.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
Their lab uses cutting-edge technology.
Phòng thí nghiệm của họ dùng công nghệ tối tân.
-
Tình huống 2
The hospital uses cutting-edge equipment.
Bệnh viện dùng thiết bị tối tân.
-
Tình huống 3
Their research is on the cutting edge.
Nghiên cứu của họ thuộc hàng tiên tiến nhất.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Cutting edge" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Cutting edge" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Tiên tiến nhất, hiện đại nhất, dẫn đầu."?
Kiểm tra nhanh
Their research is on the ______.