Simple meaning
A rough estimate or approximate number.
Nghĩa tiếng Việt
Con số ước lượng, áng chừng.
Khi nào dùng
Dùng khi đưa ra ước tính sơ bộ, không chính xác tuyệt đối.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "A ballpark figure", hãy hiểu ý chính là: Con số ước lượng, áng chừng. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Business, Money. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "A ballpark figure" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "A rough estimate or approximate number." (Con số ước lượng, áng chừng.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
Can you give me a ballpark figure for the cost?
Bạn cho tôi một con số ước chừng về chi phí được không?
-
Tình huống 2
Just give me a ballpark figure, not the exact cost.
Cho tôi con số ước chừng thôi, không cần chính xác.
-
Tình huống 3
A ballpark figure would be around two thousand dollars.
Ước chừng vào khoảng hai nghìn đô.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"A ballpark figure" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "A ballpark figure" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Con số ước lượng, áng chừng."?
Kiểm tra nhanh
Can you give me ______ for the cost?
Kiểm tra nhanh
Just give me ______, not the exact cost.
Kiểm tra nhanh
______ would be around two thousand dollars.