← Tất cả idioms

Jump on the bandwagon

/dʒʌmp ɒn ðə ˈbændwæɡən/

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To join an activity or trend that is becoming popular.

Nghĩa tiếng Việt

Chạy theo trào lưu, theo xu hướng đang thịnh.

Khi nào dùng

Dùng khi nhiều người làm gì đó vì nó đang phổ biến.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Jump on the bandwagon", hãy hiểu ý chính là: Chạy theo trào lưu, theo xu hướng đang thịnh. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Business, Communication. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.

Cách dùng trong câu

Đặt "Jump on the bandwagon" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To join an activity or trend that is becoming popular." (Chạy theo trào lưu, theo xu hướng đang thịnh.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    Many brands jumped on the bandwagon of short videos.

    Nhiều thương hiệu chạy theo trào lưu video ngắn.

  • Tình huống 2

    Don't just jump on the bandwagon; think for yourself.

    Đừng chỉ chạy theo trào lưu; hãy tự suy nghĩ.

  • Tình huống 3

    Brands jumped on the bandwagon of green products.

    Các thương hiệu chạy theo trào lưu sản phẩm xanh.

Mini dialogue

A: Everyone is buying this gadget.

B: I don't want to jump on the bandwagon.

Lỗi thường gặp

Không nói về nhảy lên xe thật; nghĩa là chạy theo trào lưu.

Idiom tương tự

follow the trend go with the crowd

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Jump on the bandwagon" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Jump on the bandwagon" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Chạy theo trào lưu, theo xu hướng đang thịnh."?

Kiểm tra nhanh

Don't just ______; think for yourself.

Kiểm tra nhanh

When a trend gets popular, many people ______.