Simple meaning
A group of experts who provide ideas and advice.
Nghĩa tiếng Việt
Nhóm chuyên gia cố vấn, viện nghiên cứu ý tưởng.
Khi nào dùng
Dùng khi nói về nhóm chuyên gia đưa ra giải pháp.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "A think tank", hãy hiểu ý chính là: Nhóm chuyên gia cố vấn, viện nghiên cứu ý tưởng. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Business, IELTS Speaking. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "A think tank" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "A group of experts who provide ideas and advice." (Nhóm chuyên gia cố vấn, viện nghiên cứu ý tưởng.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
A think tank advised the government on policy.
Một nhóm chuyên gia cố vấn chính sách cho chính phủ.
-
Tình huống 2
A think tank proposed the new policy.
Một nhóm chuyên gia đề xuất chính sách mới.
-
Tình huống 3
She works for an education think tank.
Cô ấy làm cho một viện nghiên cứu giáo dục.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"A think tank" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "A think tank" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Nhóm chuyên gia cố vấn, viện nghiên cứu ý tưởng."?
Kiểm tra nhanh
______ advised the government on policy.
Kiểm tra nhanh
______ proposed the new policy.