Simple meaning
The overall, most important view of a situation.
Nghĩa tiếng Việt
Bức tranh toàn cảnh, cái nhìn tổng thể.
Khi nào dùng
Dùng khi cần nhìn tổng quát thay vì chi tiết nhỏ.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "The big picture", hãy hiểu ý chính là: Bức tranh toàn cảnh, cái nhìn tổng thể. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Business, Communication. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "The big picture" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "The overall, most important view of a situation." (Bức tranh toàn cảnh, cái nhìn tổng thể.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
Don't focus on tiny details; look at the big picture.
Đừng chăm chăm chi tiết nhỏ; hãy nhìn toàn cảnh.
-
Tình huống 2
Try to see the big picture, not just today's problem.
Hãy nhìn toàn cảnh, đừng chỉ thấy vấn đề hôm nay.
-
Tình huống 3
A good leader keeps the big picture in mind.
Người lãnh đạo giỏi luôn nhớ đến bức tranh toàn cảnh.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"The big picture" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "The big picture" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Bức tranh toàn cảnh, cái nhìn tổng thể."?
Kiểm tra nhanh
Don't focus on tiny details; look at ______.
Kiểm tra nhanh
Try to see ______, not just today's problem.
Kiểm tra nhanh
A good leader keeps ______ in mind.