Simple meaning
An office or professional job.
Nghĩa tiếng Việt
Công việc văn phòng, lao động trí óc.
Khi nào dùng
Dùng để chỉ nghề bàn giấy, chuyên môn.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "A white-collar job", hãy hiểu ý chính là: Công việc văn phòng, lao động trí óc. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Business. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "A white-collar job" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "An office or professional job." (Công việc văn phòng, lao động trí óc.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
She moved from a factory to a white-collar job.
Cô ấy chuyển từ nhà máy sang công việc văn phòng.
-
Tình huống 2
A white-collar job often means long hours at a desk.
Công việc văn phòng thường đồng nghĩa với ngồi bàn giấy nhiều giờ.
-
Tình huống 3
She trained for a white-collar job in finance.
Cô ấy học để làm công việc văn phòng trong ngành tài chính.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"A white-collar job" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "A white-collar job" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Công việc văn phòng, lao động trí óc."?
Kiểm tra nhanh
She moved from a factory to ______.
Kiểm tra nhanh
______ often means long hours at a desk.
Kiểm tra nhanh
She trained for ______ in finance.