Simple meaning
To make something progress faster.
Nghĩa tiếng Việt
Đẩy nhanh, ưu tiên xử lý nhanh.
Khi nào dùng
Dùng khi tăng tốc một quy trình hay sự nghiệp.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Fast-track", hãy hiểu ý chính là: Đẩy nhanh, ưu tiên xử lý nhanh. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Business. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Fast-track" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To make something progress faster." (Đẩy nhanh, ưu tiên xử lý nhanh.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
They fast-tracked her promotion.
Họ đẩy nhanh việc thăng chức cho cô ấy.
-
Tình huống 2
The company fast-tracked the new product.
Công ty đẩy nhanh tiến độ sản phẩm mới.
-
Tình huống 3
He was fast-tracked to management.
Anh ấy được đề bạt nhanh lên quản lý.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Fast-track" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Fast-track" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Đẩy nhanh, ưu tiên xử lý nhanh."?
Kiểm tra nhanh
They ______ed her promotion.
Kiểm tra nhanh
The company ______ed the new product.
Kiểm tra nhanh
He was ______ed to management.