Quiz: Tất cả idioms
Đã trả lời 0/0 · Đúng 0
Điền vào chỗ trống
Before her performance, I said: "______!"
Điền vào chỗ trống
Free dessert was ______.
Chọn nghĩa tiếng Anh
What does "A win-win situation" mean?
Chọn nghĩa tiếng Anh
What does "Fast-track" mean?
Chọn nghĩa tiếng Anh
What does "Carry weight" mean?
Chọn idiom đúng
Idiom nào mang nghĩa: "Là người ra quyết định, nắm quyền chỉ huy."?
Điền vào chỗ trống
______ and you won't regret it.
Điền vào chỗ trống
We cut the ______ to help customers faster.
Chọn nghĩa tiếng Anh
What does "Bookworm" mean?
Chọn nghĩa đúng
"Make a killing" có nghĩa là gì?
Chọn nghĩa đúng
"Pull yourself together" có nghĩa là gì?
Điền vào chỗ trống
The plan isn't ______ yet.
Điền vào chỗ trống
The price is fixed — ______.
Chọn nghĩa tiếng Anh
What does "Hang in there" mean?
Điền vào chỗ trống
Bring an umbrella — it's ______.
Chọn nghĩa đúng
"Run out of steam" có nghĩa là gì?
Chọn nghĩa đúng
"Ahead of the curve" có nghĩa là gì?
Điền vào chỗ trống
Don't ______ on safety.
Chọn idiom đúng
Idiom nào mang nghĩa: "Đạt yêu cầu, đủ tiêu chuẩn."?
Chọn idiom đúng
Idiom nào mang nghĩa: "Việc lớn cần thời gian, không thể vội vàng."?
Điền vào chỗ trống
The offer comes with ______.
Chọn nghĩa tiếng Anh
What does "Hold your horses" mean?
Chọn nghĩa tiếng Anh
What does "Chicken out" mean?
Điền vào chỗ trống
You finished the course years later? ______.
Chọn nghĩa đúng
"Break the bank" có nghĩa là gì?
Chọn idiom đúng
Idiom nào mang nghĩa: "Đi chơi tưng bừng, ăn mừng náo nhiệt."?
Chọn idiom đúng
Idiom nào mang nghĩa: "Trấn tĩnh lại, lấy lại bình tĩnh."?
Chọn idiom đúng
Idiom nào mang nghĩa: "Theo đến cùng, kiên trì đến đích."?
Chọn nghĩa đúng
"The apple of my eye" có nghĩa là gì?
Điền vào chỗ trống
We added a quiz to ______.