← Tất cả idioms

Spice things up

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To make something more exciting.

Nghĩa tiếng Việt

Làm cho sinh động, thú vị hơn.

Khi nào dùng

Dùng khi thêm yếu tố mới để bớt nhàm chán.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Spice things up", hãy hiểu ý chính là: Làm cho sinh động, thú vị hơn. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Daily Life, Feelings. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Spice things up" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To make something more exciting." (Làm cho sinh động, thú vị hơn.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    Let's add games to spice up the party.

    Thêm vài trò chơi cho bữa tiệc sinh động hơn nào.

  • Tình huống 2

    We added a quiz to spice things up.

    Chúng tôi thêm một quiz cho sinh động hơn.

  • Tình huống 3

    Try new recipes to spice up your meals.

    Thử công thức mới để bữa ăn thú vị hơn.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Spice things up" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Spice things up" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Làm cho sinh động, thú vị hơn."?

Kiểm tra nhanh

We added a quiz to ______.