← Tất cả idioms

Chicken out

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To back out of something because of fear.

Nghĩa tiếng Việt

Chùn bước vì sợ, rén không dám làm.

Khi nào dùng

Dùng khi ai đó định làm rồi sợ mà bỏ.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Chicken out", hãy hiểu ý chính là: Chùn bước vì sợ, rén không dám làm. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Feelings, Communication. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Chicken out" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To back out of something because of fear." (Chùn bước vì sợ, rén không dám làm.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    He chickened out of the roller coaster.

    Anh ấy rén không dám chơi tàu lượn.

  • Tình huống 2

    He chickened out before the big jump.

    Anh ấy rén không dám trước cú nhảy lớn.

  • Tình huống 3

    Don't chicken out now; you've trained for this.

    Đừng chùn bước lúc này; bạn đã luyện tập cho điều này mà.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Chicken out" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Chicken out" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Chùn bước vì sợ, rén không dám làm."?

Kiểm tra nhanh

Don't ______ now; you've trained for this.