The apple of my eye
/ði ˈæpəl əv maɪ aɪ/
Hiểu nghĩa
Xem tình huống
Luyện quiz
Simple meaning
A person who is loved and cherished above all others.
Nghĩa tiếng Việt
Người được yêu thương, quý mến nhất; con cưng.
Khi nào dùng
Dùng để nói về người mình rất mực yêu thương.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "The apple of my eye", hãy hiểu ý chính là: Người được yêu thương, quý mến nhất; con cưng. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ easy (dễ gặp, phù hợp học sớm), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Friendship, Feelings. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "The apple of my eye" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "A person who is loved and cherished above all others." (Người được yêu thương, quý mến nhất; con cưng.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
His daughter is the apple of his eye.
Con gái là báu vật quý nhất của anh ấy.
-
Tình huống 2
She has always been the apple of her grandfather's eye.
Cô luôn là cháu cưng của ông.
-
Tình huống 3
His granddaughter is the apple of his eye.
Cháu gái là báu vật quý nhất của ông.
Mini dialogue
A: He spoils his son so much.
B: Of course — the boy is the apple of his eye.
Lỗi thường gặp
Không nói về quả táo thật; nghĩa là người được yêu quý nhất.
Idiom tương tự
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"The apple of my eye" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "The apple of my eye" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Người được yêu thương, quý mến nhất; con cưng."?
Kiểm tra nhanh
Her newborn is ______.