← Tất cả idioms

Up to scratch

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

Good enough; meeting the standard.

Nghĩa tiếng Việt

Đạt yêu cầu, đủ tiêu chuẩn.

Khi nào dùng

Dùng khi đánh giá chất lượng có đạt mức cần thiết.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Up to scratch", hãy hiểu ý chính là: Đạt yêu cầu, đủ tiêu chuẩn. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, School. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Up to scratch" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Good enough; meeting the standard." (Đạt yêu cầu, đủ tiêu chuẩn.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    His work isn't quite up to scratch yet.

    Công việc của anh ấy vẫn chưa thật đạt yêu cầu.

  • Tình huống 2

    The essay isn't up to scratch yet.

    Bài luận vẫn chưa đạt yêu cầu.

  • Tình huống 3

    They retrained staff to bring service up to scratch.

    Họ đào tạo lại nhân viên để dịch vụ đạt chuẩn.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Up to scratch" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Up to scratch" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Đạt yêu cầu, đủ tiêu chuẩn."?

Kiểm tra nhanh

His work isn't quite ______ yet.

Kiểm tra nhanh

The essay isn't ______ yet.

Kiểm tra nhanh

They retrained staff to bring service ______.