Simple meaning
To stay strong and not give up in a hard situation.
Nghĩa tiếng Việt
Cố gắng lên, đừng bỏ cuộc khi gặp khó khăn.
Khi nào dùng
Dùng để động viên ai đó đang trải qua giai đoạn khó khăn.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Hang in there", hãy hiểu ý chính là: Cố gắng lên, đừng bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ easy (dễ gặp, phù hợp học sớm), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Feelings, Communication. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Hang in there" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To stay strong and not give up in a hard situation." (Cố gắng lên, đừng bỏ cuộc khi gặp khó khăn.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
I know it's tough, but hang in there.
Tôi biết là khó, nhưng cố lên nhé.
-
Tình huống 2
Hang in there, the results come out tomorrow.
Cố gắng nhé, ngày mai có kết quả rồi.
-
Tình huống 3
Hang in there; the hardest part is over.
Cố lên; phần khó nhất đã qua rồi.
Mini dialogue
A: This week has been exhausting.
B: Hang in there, the weekend is almost here.
Lỗi thường gặp
Không nói về việc treo lơ lửng; nghĩa là cố gắng, đừng bỏ cuộc.
Idiom tương tự
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Hang in there" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Hang in there" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Cố gắng lên, đừng bỏ cuộc khi gặp khó khăn."?
Kiểm tra nhanh
I know it's tough, but ______.
Kiểm tra nhanh
______, the results come out tomorrow.
Kiểm tra nhanh
______; the hardest part is over.