← Tất cả idioms
Medium Money

Break the bank

/breɪk ðə bæŋk/

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To cost too much money; to use up all your money.

Nghĩa tiếng Việt

Tốn quá nhiều tiền, cháy túi.

Khi nào dùng

Thường dùng ở dạng phủ định: 'won't break the bank' = không quá tốn kém.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Break the bank", hãy hiểu ý chính là: Tốn quá nhiều tiền, cháy túi. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Money. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Break the bank" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To cost too much money; to use up all your money." (Tốn quá nhiều tiền, cháy túi.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    A small gift won't break the bank.

    Một món quà nhỏ thì không tốn kém lắm đâu.

  • Tình huống 2

    Renovating the whole house could break the bank.

    Sửa cả căn nhà có thể tốn rất nhiều tiền.

  • Tình huống 3

    A picnic is fun and won't break the bank.

    Đi dã ngoại vừa vui vừa không tốn kém.

Mini dialogue

A: Can we afford a short trip?

B: Sure, a weekend away won't break the bank.

Lỗi thường gặp

Không nói về cướp ngân hàng; nghĩa là tốn rất nhiều tiền.

Idiom tương tự

cost a fortune cost an arm and a leg

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Break the bank" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Break the bank" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Tốn quá nhiều tiền, cháy túi."?

Kiểm tra nhanh

A small gift won't ______.

Kiểm tra nhanh

Renovating the whole house could ______.

Kiểm tra nhanh

A picnic is fun and won't ______.