The icing on the cake
/ði ˈaɪsɪŋ ɒn ðə keɪk/
Hiểu nghĩa
Xem tình huống
Luyện quiz
Simple meaning
An extra good thing that makes a good situation even better.
Nghĩa tiếng Việt
Điều tuyệt vời thêm vào khiến mọi thứ vốn đã tốt lại càng hoàn hảo.
Khi nào dùng
Dùng khi một điều tốt nữa cộng thêm vào niềm vui đã có.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "The icing on the cake", hãy hiểu ý chính là: Điều tuyệt vời thêm vào khiến mọi thứ vốn đã tốt lại càng hoàn hảo. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Success, Daily Life. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "The icing on the cake" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "An extra good thing that makes a good situation even better." (Điều tuyệt vời thêm vào khiến mọi thứ vốn đã tốt lại càng hoàn hảo.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
I got the job, and the high salary was the icing on the cake.
Tôi nhận được việc, và mức lương cao là điểm hoàn hảo thêm vào.
-
Tình huống 2
Winning was great; the trophy was the icing on the cake.
Thắng đã vui rồi; chiếc cúp lại càng tuyệt.
-
Tình huống 3
Free dessert was the icing on the cake.
Món tráng miệng miễn phí là điểm hoàn hảo thêm vào.
Mini dialogue
A: You passed and got a scholarship?
B: Yes, the scholarship was the icing on the cake.
Lỗi thường gặp
Không nói về kem bánh thật; nghĩa là điều tốt cộng thêm.
Idiom tương tự
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"The icing on the cake" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "The icing on the cake" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Điều tuyệt vời thêm vào khiến mọi thứ vốn đã tốt lại càng hoàn hảo."?
Kiểm tra nhanh
I got the job, and the high salary was ______.
Kiểm tra nhanh
Winning was great; the trophy was ______.
Kiểm tra nhanh
Free dessert was ______.