Better late than never
/ˈbetə leɪt ðæn ˈnevə/
Hiểu nghĩa
Xem tình huống
Luyện quiz
Simple meaning
Doing something late is better than not doing it at all.
Nghĩa tiếng Việt
Muộn còn hơn không, trễ vẫn tốt hơn là không làm.
Khi nào dùng
Dùng để an ủi hoặc nhận xét khi việc gì đó xảy ra trễ nhưng vẫn tốt.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Better late than never", hãy hiểu ý chính là: Muộn còn hơn không, trễ vẫn tốt hơn là không làm. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Time, Daily Life. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Better late than never" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Doing something late is better than not doing it at all." (Muộn còn hơn không, trễ vẫn tốt hơn là không làm.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
He finally apologized — better late than never.
Cuối cùng anh ấy cũng xin lỗi — muộn còn hơn không.
-
Tình huống 2
I started learning English at 40. Better late than never!
Tôi bắt đầu học tiếng Anh năm 40 tuổi. Muộn còn hơn không!
-
Tình huống 3
He thanked us a week later — better late than never.
Một tuần sau anh ấy mới cảm ơn — muộn còn hơn không.
Mini dialogue
A: Sorry I'm an hour late.
B: It's okay, better late than never.
Lỗi thường gặp
Đây là cả một câu thành ngữ; giữ nguyên cụm, đừng tách rời.
Idiom tương tự
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Better late than never" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Better late than never" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Muộn còn hơn không, trễ vẫn tốt hơn là không làm."?
Kiểm tra nhanh
He finally apologized — ______.
Kiểm tra nhanh
I started learning English at 40. ______!
Kiểm tra nhanh
He thanked us a week later — ______.