Simple meaning
Wait a moment; slow down.
Nghĩa tiếng Việt
Khoan đã, từ từ đã.
Khi nào dùng
Dùng để bảo ai đó chậm lại, đừng vội.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Hold your horses", hãy hiểu ý chính là: Khoan đã, từ từ đã. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ easy (dễ gặp, phù hợp học sớm), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Communication, Daily Life. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Hold your horses" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Wait a moment; slow down." (Khoan đã, từ từ đã.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
Hold your horses, let me finish first.
Khoan đã, để tôi nói hết đã.
-
Tình huống 2
Hold your horses, the show hasn't started yet.
Khoan đã, buổi diễn chưa bắt đầu mà.
-
Tình huống 3
Hold your horses — let's check the facts first.
Từ từ đã — kiểm tra thông tin trước đã.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Hold your horses" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Hold your horses" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Khoan đã, từ từ đã."?
Kiểm tra nhanh
______, let me finish first.
Kiểm tra nhanh
______, the show hasn't started yet.
Kiểm tra nhanh
______ — let's check the facts first.