Simple meaning
A person who loves reading and reads a lot.
Nghĩa tiếng Việt
Người mê đọc sách, mọt sách.
Khi nào dùng
Dùng (thân mật) để gọi người đọc rất nhiều sách.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Bookworm", hãy hiểu ý chính là: Người mê đọc sách, mọt sách. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ easy (dễ gặp, phù hợp học sớm), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh School, Daily Life. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Bookworm" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "A person who loves reading and reads a lot." (Người mê đọc sách, mọt sách.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
My sister is a real bookworm.
Em gái tôi đúng là mọt sách.
-
Tình huống 2
As a bookworm, he finishes a novel every week.
Là một mọt sách, anh ấy đọc xong một cuốn tiểu thuyết mỗi tuần.
-
Tình huống 3
The little bookworm finished five novels this month.
Cô mọt sách nhỏ đọc xong năm cuốn tiểu thuyết trong tháng này.
Mini dialogue
A: Why is your room full of books?
B: I'm a bookworm — I can't stop reading.
Lỗi thường gặp
Không nói về con sâu thật; nghĩa là người mê đọc sách.
Idiom tương tự
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Bookworm" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Bookworm" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Người mê đọc sách, mọt sách."?
Kiểm tra nhanh
My sister is a real ______.
Kiểm tra nhanh
As a ______, he finishes a novel every week.
Kiểm tra nhanh
The little ______ finished five novels this month.