Quiz: Communication
Đã trả lời 0/0 · Đúng 0
Chọn idiom đúng
Idiom nào mang nghĩa: "Đổ thêm dầu vào lửa, làm tình hình tồi tệ hơn."?
Điền vào chỗ trống
The lecture gave me a lot of ______.
Chọn nghĩa đúng
"Once bitten, twice shy" có nghĩa là gì?
Điền vào chỗ trống
Things are fine, so don't ______.
Điền vào chỗ trống
______, customers are happy with the app.
Chọn nghĩa tiếng Anh
What does "Lose your cool" mean?
Điền vào chỗ trống
Tell me what happened — I'm ______.
Điền vào chỗ trống
After the meeting, the team was ______.
Chọn nghĩa tiếng Anh
What does "To make a long story short" mean?
Chọn idiom đúng
Idiom nào mang nghĩa: "Không nắm được thông tin, bị bỏ ngoài."?
Chọn idiom đúng
Idiom nào mang nghĩa: "Truyền miệng, lời đồn từ người này sang người khác."?
Chọn nghĩa tiếng Anh
What does "Easier said than done" mean?
Điền vào chỗ trống
Most clients come by ______.
Chọn nghĩa tiếng Anh
What does "Add fuel to the fire" mean?
Điền vào chỗ trống
We rarely ______ on politics.
Chọn nghĩa tiếng Anh
What does "Cry wolf" mean?
Chọn nghĩa đúng
"Keep in touch" có nghĩa là gì?
Chọn nghĩa đúng
"Give the benefit of the doubt" có nghĩa là gì?
Chọn nghĩa tiếng Anh
What does "The bottom line" mean?
Điền vào chỗ trống
The plan, ______, worked well.
Chọn nghĩa tiếng Anh
What does "Take with a grain of salt" mean?
Chọn nghĩa đúng
"Hit the nail on the head" có nghĩa là gì?
Chọn nghĩa tiếng Anh
What does "Catch up" mean?
Chọn nghĩa tiếng Anh
What does "Hold your horses" mean?
Điền vào chỗ trống
These errors are only ______ of a bigger problem.
Chọn nghĩa đúng
"Pull strings" có nghĩa là gì?
Điền vào chỗ trống
She was ______ copying the answers.
Điền vào chỗ trống
I missed the meeting and feel ______.
Điền vào chỗ trống
Let me ______ and question the plan.
Chọn idiom đúng
Idiom nào mang nghĩa: "Để qua đêm suy nghĩ rồi quyết."?