← Tất cả idioms

Add fuel to the fire

/æd ˈfjuːəl tu ðə ˈfaɪə/

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To make a bad situation worse.

Nghĩa tiếng Việt

Đổ thêm dầu vào lửa, làm tình hình tồi tệ hơn.

Khi nào dùng

Hợp IELTS khi phân tích xung đột, tranh cãi trở nên căng hơn.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Add fuel to the fire", hãy hiểu ý chính là: Đổ thêm dầu vào lửa, làm tình hình tồi tệ hơn. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh IELTS Speaking, Communication. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.

Cách dùng trong câu

Đặt "Add fuel to the fire" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To make a bad situation worse." (Đổ thêm dầu vào lửa, làm tình hình tồi tệ hơn.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    Shouting only added fuel to the fire.

    Việc la hét chỉ đổ thêm dầu vào lửa.

  • Tình huống 2

    His comment added fuel to the fire of the debate.

    Lời nhận xét của anh ta làm cuộc tranh luận thêm căng.

  • Tình huống 3

    His sarcastic reply added fuel to the fire.

    Câu trả lời mỉa mai của anh ta đổ thêm dầu vào lửa.

Mini dialogue

A: Should I reply angrily to his post?

B: No, that would just add fuel to the fire.

Lỗi thường gặp

Không nói về đổ nhiên liệu thật; nghĩa là làm tình hình xấu hơn.

Idiom tương tự

make things worse pour oil on the flames

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Add fuel to the fire" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Add fuel to the fire" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Đổ thêm dầu vào lửa, làm tình hình tồi tệ hơn."?

Kiểm tra nhanh

Arguing back will only ______.