← Tất cả idioms

Keep in touch

/kiːp ɪn tʌtʃ/

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To stay in contact with someone over time.

Nghĩa tiếng Việt

Giữ liên lạc với ai đó.

Khi nào dùng

Dùng khi muốn tiếp tục liên lạc, thường khi chia tay hoặc xa nhau.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Keep in touch", hãy hiểu ý chính là: Giữ liên lạc với ai đó. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ easy (dễ gặp, phù hợp học sớm), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Friendship, Communication. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Keep in touch" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To stay in contact with someone over time." (Giữ liên lạc với ai đó.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    Let's keep in touch after graduation.

    Sau khi tốt nghiệp mình giữ liên lạc nhé.

  • Tình huống 2

    We've kept in touch for ten years.

    Chúng tôi đã giữ liên lạc suốt mười năm.

  • Tình huống 3

    Let's keep in touch on social media.

    Mình giữ liên lạc qua mạng xã hội nhé.

Mini dialogue

A: I'm moving abroad next month.

B: Don't forget to keep in touch!

Lỗi thường gặp

Không nói về 'chạm' theo nghĩa đen; nghĩa là duy trì liên lạc.

Idiom tương tự

stay in contact stay connected

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Keep in touch" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Keep in touch" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Giữ liên lạc với ai đó."?

Kiểm tra nhanh

Let's ______ after graduation.

Kiểm tra nhanh

Let's ______ on social media.

Kiểm tra nhanh

Even though we live far apart, we still ______.