Simple meaning
To raise a false alarm repeatedly.
Nghĩa tiếng Việt
Báo động giả nhiều lần khiến không ai còn tin.
Khi nào dùng
Dùng khi ai đó kêu cứu/cảnh báo sai sự thật lặp lại.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Cry wolf", hãy hiểu ý chính là: Báo động giả nhiều lần khiến không ai còn tin. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Communication, IELTS Speaking. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "Cry wolf" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To raise a false alarm repeatedly." (Báo động giả nhiều lần khiến không ai còn tin.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
He cried wolf so often that no one believes him now.
Anh ta báo động giả nhiều đến mức giờ chẳng ai tin.
-
Tình huống 2
Nobody came because he had cried wolf too often.
Chẳng ai đến vì anh ta báo động giả quá nhiều lần.
-
Tình huống 3
Don't cry wolf, or people won't help when it's real.
Đừng báo động giả, kẻo lúc thật sẽ chẳng ai giúp.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Cry wolf" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Cry wolf" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Báo động giả nhiều lần khiến không ai còn tin."?
Kiểm tra nhanh
Don't ______, or people won't help when it's real.