Simple meaning
Caught in the act of doing something wrong.
Nghĩa tiếng Việt
Bị bắt quả tang.
Khi nào dùng
Dùng khi ai đó bị bắt gặp ngay khi đang làm sai.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Caught red-handed", hãy hiểu ý chính là: Bị bắt quả tang. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Daily Life, Communication. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Caught red-handed" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Caught in the act of doing something wrong." (Bị bắt quả tang.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
He was caught red-handed taking the money.
Anh ta bị bắt quả tang đang lấy tiền.
-
Tình huống 2
The thief was caught red-handed by a guard.
Tên trộm bị bảo vệ bắt quả tang.
-
Tình huống 3
She was caught red-handed copying the answers.
Cô ấy bị bắt quả tang đang chép bài.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Caught red-handed" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Caught red-handed" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Bị bắt quả tang."?
Kiểm tra nhanh
He was ______ taking the money.
Kiểm tra nhanh
The thief was ______ by a guard.
Kiểm tra nhanh
She was ______ copying the answers.