Simple meaning
To agree with someone.
Nghĩa tiếng Việt
Đồng quan điểm, nhất trí với nhau.
Khi nào dùng
Dùng khi hai người có cùng ý kiến (hoặc không).
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "See eye to eye", hãy hiểu ý chính là: Đồng quan điểm, nhất trí với nhau. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ easy (dễ gặp, phù hợp học sớm), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Friendship, Communication. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "See eye to eye" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To agree with someone." (Đồng quan điểm, nhất trí với nhau.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
We don't always see eye to eye, but we respect each other.
Chúng tôi không phải lúc nào cũng đồng ý, nhưng vẫn tôn trọng nhau.
-
Tình huống 2
They finally saw eye to eye on the plan.
Cuối cùng họ đã nhất trí về kế hoạch.
-
Tình huống 3
We rarely see eye to eye on politics.
Chúng tôi hiếm khi đồng quan điểm về chính trị.
Mini dialogue
A: Do you and your partner agree on this?
B: Yes, we see eye to eye.
Lỗi thường gặp
Không nói về nhìn vào mắt nhau; nghĩa là đồng quan điểm.
Idiom tương tự
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"See eye to eye" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "See eye to eye" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Đồng quan điểm, nhất trí với nhau."?
Kiểm tra nhanh
We don't always ______, but we respect each other.
Kiểm tra nhanh
We rarely ______ on politics.
Kiểm tra nhanh
We share the same view; we ______.