Simple meaning
To tell something briefly.
Nghĩa tiếng Việt
Nói tóm lại, kể ngắn gọn thì.
Khi nào dùng
Dùng khi muốn rút gọn câu chuyện dài.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "To make a long story short", hãy hiểu ý chính là: Nói tóm lại, kể ngắn gọn thì. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ easy (dễ gặp, phù hợp học sớm), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Communication, IELTS Speaking. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "To make a long story short" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To tell something briefly." (Nói tóm lại, kể ngắn gọn thì.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
To make a long story short, we missed the flight.
Nói tóm lại, chúng tôi lỡ chuyến bay.
-
Tình huống 2
To make a long story short, we got lost and arrived late.
Nói tóm lại, chúng tôi bị lạc và đến trễ.
-
Tình huống 3
To make a long story short, it didn't work out.
Nói ngắn gọn, mọi việc không thành.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"To make a long story short" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "To make a long story short" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Nói tóm lại, kể ngắn gọn thì."?
Kiểm tra nhanh
______, we missed the flight.
Kiểm tra nhanh
______, we got lost and arrived late.
Kiểm tra nhanh
______, it didn't work out.