Food for thought
/fuːd fɔː θɔːt/
Hiểu nghĩa
Xem tình huống
Luyện quiz
Simple meaning
Something that is worth thinking about carefully.
Nghĩa tiếng Việt
Điều đáng để suy ngẫm, đáng cân nhắc.
Khi nào dùng
Hợp IELTS/Writing khi giới thiệu một ý đáng suy nghĩ.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Food for thought", hãy hiểu ý chính là: Điều đáng để suy ngẫm, đáng cân nhắc. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh IELTS Speaking, Communication. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "Food for thought" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Something that is worth thinking about carefully." (Điều đáng để suy ngẫm, đáng cân nhắc.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
The lecture gave me a lot of food for thought.
Buổi giảng cho tôi nhiều điều đáng suy ngẫm.
-
Tình huống 2
Here's some food for thought before you decide.
Đây là vài điều đáng cân nhắc trước khi bạn quyết định.
-
Tình huống 3
Her talk gave us real food for thought.
Bài nói của cô ấy cho chúng tôi nhiều điều đáng suy ngẫm.
Mini dialogue
A: That documentary was eye-opening.
B: Yes, it really gave us food for thought.
Lỗi thường gặp
Không nói về đồ ăn thật; nghĩa là điều đáng suy ngẫm.
Idiom tương tự
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Food for thought" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Food for thought" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Điều đáng để suy ngẫm, đáng cân nhắc."?
Kiểm tra nhanh
The lecture gave me a lot of ______.
Kiểm tra nhanh
Here's some ______ before you decide.
Kiểm tra nhanh
Her talk gave us real ______.