Simple meaning
Not informed about something.
Nghĩa tiếng Việt
Không nắm được thông tin, bị bỏ ngoài.
Khi nào dùng
Dùng khi ai đó không được cập nhật.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Out of the loop", hãy hiểu ý chính là: Không nắm được thông tin, bị bỏ ngoài. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Communication, Work. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Out of the loop" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Not informed about something." (Không nắm được thông tin, bị bỏ ngoài.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
Sorry, I've been out of the loop lately.
Xin lỗi, dạo này tôi không nắm được thông tin.
-
Tình huống 2
I missed the meeting and feel out of the loop.
Tôi lỡ cuộc họp nên thấy mình bị bỏ ngoài thông tin.
-
Tình huống 3
He's been out of the loop since his leave.
Anh ấy không nắm tình hình từ khi nghỉ phép.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Out of the loop" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Out of the loop" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Không nắm được thông tin, bị bỏ ngoài."?
Kiểm tra nhanh
Sorry, I've been ______ lately.
Kiểm tra nhanh
I missed the meeting and feel ______.
Kiểm tra nhanh
He's been ______ since his leave.