← Tất cả idioms

Once bitten, twice shy

/wʌns ˈbɪtən twaɪs ʃaɪ/

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

After a bad experience, you are more careful next time.

Nghĩa tiếng Việt

Một lần bị tổn thương thì lần sau dè dặt hơn; chim sợ cành cong.

Khi nào dùng

Dùng khi ai đó cẩn thận hơn vì từng có trải nghiệm xấu.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Once bitten, twice shy", hãy hiểu ý chính là: Một lần bị tổn thương thì lần sau dè dặt hơn; chim sợ cành cong. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Feelings, Communication. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.

Cách dùng trong câu

Đặt "Once bitten, twice shy" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "After a bad experience, you are more careful next time." (Một lần bị tổn thương thì lần sau dè dặt hơn; chim sợ cành cong.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    He won't lend money again — once bitten, twice shy.

    Anh ấy sẽ không cho mượn tiền nữa — một lần bị thì lần sau dè chừng.

  • Tình huống 2

    After being cheated, she's careful now. Once bitten, twice shy.

    Sau khi bị lừa, cô ấy giờ rất cẩn thận. Chim sợ cành cong.

  • Tình huống 3

    She won't trust online ads — once bitten, twice shy.

    Cô ấy không tin quảng cáo mạng nữa — chim sợ cành cong.

Mini dialogue

A: Why won't you trust online sellers?

B: I got scammed once — once bitten, twice shy.

Lỗi thường gặp

Là câu thành ngữ cố định; giữ nguyên cả cụm.

Idiom tương tự

learn from experience more cautious now

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Once bitten, twice shy" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Once bitten, twice shy" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Một lần bị tổn thương thì lần sau dè dặt hơn; chim sợ cành cong."?

Kiểm tra nhanh

He won't lend money again — ______.

Kiểm tra nhanh

After being cheated, she's careful now. ______.

Kiểm tra nhanh

She won't trust online ads — ______.