← Tất cả quiz

Quiz: Daily Life

Đã trả lời 0/0 · Đúng 0

Điền vào chỗ trống

They decorated with lights, music — ______.

Idiom: The whole nine yards →

Điền vào chỗ trống

The rude reply was ______.

Idiom: The last straw →

Chọn nghĩa đúng

"Go bananas" có nghĩa là gì?

Idiom: Go bananas →

Chọn idiom đúng

Idiom nào mang nghĩa: "Tùy cơ ứng biến, đến đâu hay đến đó."?

Idiom: Play it by ear →

Điền vào chỗ trống

He visits his mother every Sunday, ______.

Idiom: Come rain or shine →

Chọn idiom đúng

Idiom nào mang nghĩa: "Quy tắc chung dễ áp dụng, kinh nghiệm thực tế."?

Idiom: A rule of thumb →

Điền vào chỗ trống

I've heard that title before; it ______.

Idiom: Ring a bell →

Chọn nghĩa đúng

"Hang out" có nghĩa là gì?

Idiom: Hang out →

Chọn idiom đúng

Idiom nào mang nghĩa: "Kiếm đủ sống, đủ trang trải."?

Idiom: Make ends meet →

Điền vào chỗ trống

After two warnings, he's ______.

Idiom: On thin ice →

Chọn nghĩa đúng

"Call it a day" có nghĩa là gì?

Idiom: Call it a day →

Chọn nghĩa tiếng Anh

What does "Spill the beans" mean?

Idiom: Spill the beans →

Chọn nghĩa tiếng Anh

What does "Get out of hand" mean?

Idiom: Get out of hand →

Điền vào chỗ trống

Her garden thrives because she has ______.

Idiom: A green thumb →

Điền vào chỗ trống

A quick game helped ______ on day one.

Idiom: Break the ice →

Điền vào chỗ trống

I go running to ______.

Idiom: Blow off steam →

Điền vào chỗ trống

The little ______ finished five novels this month.

Idiom: Bookworm →

Chọn nghĩa đúng

"Hit the road" có nghĩa là gì?

Idiom: Hit the road →

Chọn nghĩa đúng

"Cost an arm and a leg" có nghĩa là gì?

Idiom: Cost an arm and a leg →

Chọn nghĩa tiếng Anh

What does "Piece of cake" mean?

Idiom: Piece of cake →

Chọn nghĩa đúng

"Caught red-handed" có nghĩa là gì?

Idiom: Caught red-handed →

Chọn idiom đúng

Idiom nào mang nghĩa: "Bị bắt quả tang."?

Idiom: Caught red-handed →

Điền vào chỗ trống

I started learning English at 40. ______!

Idiom: Better late than never →

Chọn idiom đúng

Idiom nào mang nghĩa: "Từ đầu, từ con số không."?

Idiom: From scratch →

Điền vào chỗ trống

He was ______ taking the money.

Idiom: Caught red-handed →

Điền vào chỗ trống

Ask Mom — she has ______.

Idiom: A green thumb →

Điền vào chỗ trống

They charged double the normal price — it's ______.

Idiom: A rip-off →

Điền vào chỗ trống

Be careful with your spending — ______.

Idiom: Money doesn't grow on trees →

Điền vào chỗ trống

She exercises daily and is ______.

Idiom: Fit as a fiddle →

Điền vào chỗ trống

Stop the argument before it ______.

Idiom: Get out of hand →