Simple meaning
A practical, general guideline.
Nghĩa tiếng Việt
Quy tắc chung dễ áp dụng, kinh nghiệm thực tế.
Khi nào dùng
Dùng khi đưa ra nguyên tắc ước lượng thực dụng.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "A rule of thumb", hãy hiểu ý chính là: Quy tắc chung dễ áp dụng, kinh nghiệm thực tế. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Daily Life. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "A rule of thumb" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "A practical, general guideline." (Quy tắc chung dễ áp dụng, kinh nghiệm thực tế.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
As a rule of thumb, save 20% of your income.
Theo nguyên tắc chung, hãy tiết kiệm 20% thu nhập.
-
Tình huống 2
As a rule of thumb, drink eight glasses of water a day.
Theo nguyên tắc chung, uống tám ly nước mỗi ngày.
-
Tình huống 3
A good rule of thumb is to test before you deploy.
Một nguyên tắc hay là kiểm thử trước khi triển khai.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"A rule of thumb" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "A rule of thumb" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Quy tắc chung dễ áp dụng, kinh nghiệm thực tế."?
Kiểm tra nhanh
As ______, save 20% of your income.
Kiểm tra nhanh
As ______, drink eight glasses of water a day.