Simple meaning
To have just enough money to live on.
Nghĩa tiếng Việt
Kiếm đủ sống, đủ trang trải.
Khi nào dùng
Dùng khi nói về việc xoay xở đủ chi tiêu.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Make ends meet", hãy hiểu ý chính là: Kiếm đủ sống, đủ trang trải. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Money, Daily Life. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Make ends meet" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To have just enough money to live on." (Kiếm đủ sống, đủ trang trải.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
With rising prices, it's hard to make ends meet.
Giá cả tăng khiến việc trang trải rất khó khăn.
-
Tình huống 2
They took extra shifts to make ends meet.
Họ làm thêm ca để trang trải cuộc sống.
-
Tình huống 3
It's hard to make ends meet on one salary.
Khó mà đủ sống chỉ với một nguồn lương.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Make ends meet" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Make ends meet" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Kiếm đủ sống, đủ trang trải."?
Kiểm tra nhanh
With rising prices, it's hard to ______.
Kiểm tra nhanh
They took extra shifts to ______.
Kiểm tra nhanh
It's hard to ______ on one salary.