← Tất cả idioms

Break the ice

/breɪk ðə aɪs/

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To say or do something to make people feel relaxed and start talking.

Nghĩa tiếng Việt

Làm cho không khí bớt ngại ngùng, giúp mọi người bắt đầu trò chuyện thoải mái hơn.

Khi nào dùng

Dùng khi gặp người mới, mở đầu buổi họp hoặc khi không khí đang gượng gạo.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Break the ice", hãy hiểu ý chính là: Làm cho không khí bớt ngại ngùng, giúp mọi người bắt đầu trò chuyện thoải mái hơn. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ easy (dễ gặp, phù hợp học sớm), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Communication, Daily Life. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Break the ice" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To say or do something to make people feel relaxed and start talking." (Làm cho không khí bớt ngại ngùng, giúp mọi người bắt đầu trò chuyện thoải mái hơn.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    The teacher told a funny story to break the ice.

    Cô giáo kể một câu chuyện vui để làm không khí bớt ngại ngùng.

  • Tình huống 2

    We played a quick game to break the ice on the first day.

    Chúng tôi chơi một trò chơi nhanh để phá tan sự ngại ngùng trong ngày đầu tiên.

  • Tình huống 3

    A quick game helped break the ice on day one.

    Một trò chơi nhanh giúp phá tan ngại ngùng ngày đầu.

Mini dialogue

A: Everyone looks so quiet and nervous.

B: Let's ask a fun question to break the ice.

Lỗi thường gặp

Đừng dịch theo nghĩa đen là 'đập vỡ băng'.

Idiom tương tự

start a conversation warm up the room

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Break the ice" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Break the ice" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Làm cho không khí bớt ngại ngùng, giúp mọi người bắt đầu trò chuyện thoải mái hơn."?

Kiểm tra nhanh

The teacher told a funny story to ______.

Kiểm tra nhanh

We played a quick game to ______ on the first day.

Kiểm tra nhanh

A quick game helped ______ on day one.