← Tất cả idioms

Get out of hand

/ɡet aʊt əv hænd/

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To become impossible to control.

Nghĩa tiếng Việt

Vượt tầm kiểm soát, trở nên không kiểm soát được.

Khi nào dùng

Dùng khi một tình huống trở nên hỗn loạn, khó kiểm soát.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Get out of hand", hãy hiểu ý chính là: Vượt tầm kiểm soát, trở nên không kiểm soát được. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Daily Life. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.

Cách dùng trong câu

Đặt "Get out of hand" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To become impossible to control." (Vượt tầm kiểm soát, trở nên không kiểm soát được.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    The party got out of hand after midnight.

    Bữa tiệc vượt tầm kiểm soát sau nửa đêm.

  • Tình huống 2

    Costs are getting out of hand.

    Chi phí đang vượt khỏi tầm kiểm soát.

  • Tình huống 3

    Costs got out of hand near the end.

    Chi phí vượt tầm kiểm soát vào giai đoạn cuối.

Mini dialogue

A: Why did they stop the event?

B: The crowd got out of hand.

Lỗi thường gặp

Không nói về rời khỏi tay thật; nghĩa là vượt tầm kiểm soát.

Idiom tương tự

spiral out of control go too far

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Get out of hand" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Get out of hand" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Vượt tầm kiểm soát, trở nên không kiểm soát được."?

Kiểm tra nhanh

Stop the argument before it ______.