Simple meaning
To become impossible to control.
Nghĩa tiếng Việt
Vượt tầm kiểm soát, trở nên không kiểm soát được.
Khi nào dùng
Dùng khi một tình huống trở nên hỗn loạn, khó kiểm soát.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Get out of hand", hãy hiểu ý chính là: Vượt tầm kiểm soát, trở nên không kiểm soát được. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Daily Life. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "Get out of hand" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To become impossible to control." (Vượt tầm kiểm soát, trở nên không kiểm soát được.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
The party got out of hand after midnight.
Bữa tiệc vượt tầm kiểm soát sau nửa đêm.
-
Tình huống 2
Costs are getting out of hand.
Chi phí đang vượt khỏi tầm kiểm soát.
-
Tình huống 3
Costs got out of hand near the end.
Chi phí vượt tầm kiểm soát vào giai đoạn cuối.
Mini dialogue
A: Why did they stop the event?
B: The crowd got out of hand.
Lỗi thường gặp
Không nói về rời khỏi tay thật; nghĩa là vượt tầm kiểm soát.
Idiom tương tự
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Get out of hand" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Get out of hand" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Vượt tầm kiểm soát, trở nên không kiểm soát được."?
Kiểm tra nhanh
Stop the argument before it ______.