Simple meaning
To sound familiar; to remind you of something.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe quen quen, gợi nhớ điều gì đó.
Khi nào dùng
Dùng khi một cái tên hay điều gì đó nghe có vẻ quen thuộc.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Ring a bell", hãy hiểu ý chính là: Nghe quen quen, gợi nhớ điều gì đó. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Communication, Daily Life. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Ring a bell" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To sound familiar; to remind you of something." (Nghe quen quen, gợi nhớ điều gì đó.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
That name rings a bell, but I can't remember where from.
Cái tên đó nghe quen quen, mà tôi không nhớ ở đâu.
-
Tình huống 2
Does this song ring a bell?
Bài hát này nghe có quen không?
-
Tình huống 3
That melody rings a bell.
Giai điệu đó nghe quen quen.
Mini dialogue
A: Do you know Mr. Pham?
B: The name rings a bell.
Lỗi thường gặp
Không nói về rung chuông thật; nghĩa là nghe quen, gợi nhớ.
Idiom tương tự
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Ring a bell" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Ring a bell" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Nghe quen quen, gợi nhớ điều gì đó."?
Kiểm tra nhanh
Does this song ______?
Kiểm tra nhanh
I've heard that title before; it ______.