← Tất cả idioms

Ring a bell

/rɪŋ ə bel/

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To sound familiar; to remind you of something.

Nghĩa tiếng Việt

Nghe quen quen, gợi nhớ điều gì đó.

Khi nào dùng

Dùng khi một cái tên hay điều gì đó nghe có vẻ quen thuộc.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Ring a bell", hãy hiểu ý chính là: Nghe quen quen, gợi nhớ điều gì đó. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Communication, Daily Life. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Ring a bell" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To sound familiar; to remind you of something." (Nghe quen quen, gợi nhớ điều gì đó.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    That name rings a bell, but I can't remember where from.

    Cái tên đó nghe quen quen, mà tôi không nhớ ở đâu.

  • Tình huống 2

    Does this song ring a bell?

    Bài hát này nghe có quen không?

  • Tình huống 3

    That melody rings a bell.

    Giai điệu đó nghe quen quen.

Mini dialogue

A: Do you know Mr. Pham?

B: The name rings a bell.

Lỗi thường gặp

Không nói về rung chuông thật; nghĩa là nghe quen, gợi nhớ.

Idiom tương tự

sound familiar jog my memory

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Ring a bell" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Ring a bell" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Nghe quen quen, gợi nhớ điều gì đó."?

Kiểm tra nhanh

Does this song ______?

Kiểm tra nhanh

I've heard that title before; it ______.